Thước Lỗ Ban
Tra cứu Thước Lỗ Ban trực tuyến
Nhập kích thước theo milimét hoặc kéo thước sang trái/phải. Kết quả được đọc tại đường kim vàng ở chính giữa ba dải thước.
Chữ đỏ: cung tốt, nên ưu tiên
Chữ đen: cung xấu, nên cân nhắc
Vạch chia nhỏ: cung chi tiết của từng thước
Hướng dẫn xem Thước Lỗ Ban và ý nghĩa các cung
Các ý nghĩa dưới đây được diễn giải theo quan niệm Lỗ Ban truyền thống để thuận tiện tra cứu. Màu đỏ là cung tốt; màu đen là cung cần cân nhắc.
Thước 52,2 cm · Thông thủy
- Quý Nhân: Gắn với sự trợ giúp và thuận lợi.
Quyền Lộc · Trung Tín · Tác Quan · Phát Đạt · Thông Minh - Hiểm Họa: Khoảng kích thước thường được khuyên cân nhắc.
Án Thành · Hỗn Nhân · Thất Hiếu · Tai Họa · Thường Bệnh - Thiên Tai: Khoảng kích thước thường được khuyên cân nhắc.
Hoàn Tử · Quan Tài · Thân Tàn · Thất Tài · Hệ Quả - Thiên Tài: Gắn với tài lộc và sự hanh thông.
Thi Thơ · Văn Học · Thanh Quý · Tác Lộc · Thiên Lộc - Nhân Lộc: Gắn với phúc lộc và sự phát triển.
Trí Tồn · Phú Quý · Tiến Bửu · Thập Thiện · Văn Chương - Cô Độc: Khoảng kích thước thường được khuyên cân nhắc.
Bạc Nghịch · Vô Vọng · Ly Tán · Tửu Thục · Dâm Dục - Thiên Tặc: Khoảng kích thước thường được khuyên cân nhắc.
Phong Bệnh · Chiêu Ôn · Ôn Tài · Ngục Tù · Quang Tài - Tể Tướng: Gắn với danh vị và sự thuận đạt.
Đại Tài · Thi Thơ · Hoạch Tài · Hiếu Tử · Quý Nhân
Thước 42,9 cm · Dương trạch
- Tài: Gắn với tài đức và nghênh phúc.
Tài Đức · Bảo Khố · Lục Hợp · Nghênh Phúc - Bệnh: Khoảng kích thước thường được khuyên cân nhắc.
Thoái Tài · Công Sự · Lao Chấp · Cô Quả - Ly: Khoảng kích thước thường được khuyên cân nhắc.
Trường Khố · Kiếp Tài · Quan Quỷ · Thất Thoát - Nghĩa: Gắn với ích lợi và đại cát.
Thêm Đinh · Ích Lợi · Quý Tử · Đại Cát - Quan: Gắn với công danh và sự tiến ích.
Thuận Khoa · Hoạnh Tài · Tiến Ích · Phú Quý - Kiếp: Khoảng kích thước thường được khuyên cân nhắc.
Tử Biệt · Thoái Khẩu · Ly Hương · Tài Thất - Hại: Khoảng kích thước thường được khuyên cân nhắc.
Tai Chí · Tử Tuyệt · Bệnh Lâm · Khẩu Thiệt - Bản: Gắn với hưng vượng và tiến bảo.
Tài Chí · Đăng Khoa · Tiến Bảo · Hưng Vượng
Thước 38,8 cm · Âm phần
- Đinh: Gắn với phúc tinh và con cháu.
Phúc Tinh · Cập Đệ · Tài Vượng · Đăng Khoa - Hại: Khoảng kích thước thường được khuyên cân nhắc.
Khẩu Thiệt · Bệnh Lâm · Tử Tuyệt · Tai Chí - Vượng: Gắn với thiên đức và hỷ sự.
Thiên Đức · Hỷ Sự · Tiến Bảo · Nạp Phúc - Khổ: Khoảng kích thước thường được khuyên cân nhắc.
Thất Thoát · Quan Quỷ · Kiếp Tài · Vô Tự - Nghĩa: Gắn với đại cát và ích lợi.
Đại Cát · Tài Vượng · Ích Lợi · Thiên Khố - Quan: Gắn với phú quý và thuận khoa.
Phú Quý · Tiến Bảo · Hoạnh Tài · Thuận Khoa - Tử: Khoảng kích thước thường được khuyên cân nhắc.
Ly Hương · Tử Biệt · Thoái Khẩu · Thất Tài - Hưng: Gắn với hưng vượng và thêm đinh.
Đăng Khoa · Quý Tử · Thêm Đinh · Hưng Vượng - Thất: Khoảng kích thước thường được khuyên cân nhắc.
Cô Quả · Lao Chấp · Công Sự · Thoái Tài - Tài: Gắn với tài đức và nghênh phúc.
Nghênh Phúc · Lục Hợp · Tiến Bảo · Tài Đức
Thước Lỗ Ban là công cụ tham khảo theo quan niệm truyền thống. Khi lựa chọn kích thước, cần kết hợp công năng, tỷ lệ kiến trúc và yêu cầu kỹ thuật của công trình.